Herhangi bir kelime yazın!

"have a cow" in Vietnamese

tức giận thái quáphản ứng quá mức

Definition

Trở nên rất tức giận hoặc phản ứng mạnh về một chuyện nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính hài hước, đời thường của Mỹ. Hay dùng để bảo ai đó bình tĩnh: 'Don't have a cow' nghĩa là đừng làm quá lên.

Examples

Don't have a cow, it's just a mistake.

**Đừng tức giận thái quá**, chỉ là nhầm lẫn thôi.

My dad had a cow when he saw my test score.

Bố tôi **tức giận thái quá** khi thấy điểm kiểm tra của tôi.

Please don't have a cow over this tiny problem.

Làm ơn đừng **tức giận thái quá** vì chuyện nhỏ này.

Whenever his phone breaks, he totally has a cow.

Mỗi lần điện thoại anh ấy hỏng, anh ấy đều **tức giận thái quá**.

Chill out, don't have a cow just because we're running a little late.

Bình tĩnh, đừng **tức giận thái quá** chỉ vì chúng ta đến hơi trễ.

If your boss has a cow, just apologize and move on.

Nếu sếp bạn **nổi giận thái quá**, chỉ cần xin lỗi rồi bỏ qua.