"haul off" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc đột ngột lùi lại trước khi làm một hành động mạnh mẽ, thường để đánh hoặc có phản ứng dữ dội bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Biểu hiện thân mật, hay dùng như 'haul off and...' để diễn tả hành động mạnh, bất ngờ, cả về thể chất lẫn lời nói.
Examples
He hauled off and hit the ball as hard as he could.
Anh ấy **bất ngờ lùi lại** rồi đánh bóng mạnh nhất có thể.
Don't just haul off and yell at your friends.
Đừng chỉ **bất ngờ la hét** vào mặt bạn bè của mình như thế.
She hauled off before telling him what she really thought.
Cô ấy **bất ngờ lùi lại** trước khi nói những gì cô thực sự nghĩ với anh.
I couldn't believe he just hauled off and punched the guy like that.
Tôi không tin được anh ấy lại **bất ngờ thụt lùi** rồi đấm người kia như vậy.
When she got mad, she just hauled off and quit her job without warning.
Khi tức giận, cô ấy chỉ **bất ngờ bỏ việc** mà không báo trước.
Don’t just haul off and say something you’ll regret later.
Đừng chỉ **bất ngờ nói** điều gì đó rồi hối hận sau này.