Herhangi bir kelime yazın!

"hatpin" in Vietnamese

ghim cài mũ

Definition

Một cây ghim dài và mảnh được phụ nữ dùng để giữ mũ cố định trên đầu bằng cách ghim vào tóc, thường mang tính trang trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu chỉ xuất hiện trong thời trang cổ điển, bộ sưu tập hoặc làm trang sức. Không giống 'ghim tóc' thông thường, 'ghim cài mũ' thường to, dài và trang trí cầu kỳ.

Examples

She wore a beautiful hatpin to hold her hat.

Cô ấy đeo một chiếc **ghim cài mũ** đẹp để giữ chiếc mũ của mình.

The old hatpin was found in her grandmother's jewelry box.

Chiếc **ghim cài mũ** cũ được tìm thấy trong hộp nữ trang của bà cô ấy.

Please be careful; the hatpin is very sharp.

Làm ơn cẩn thận; **ghim cài mũ** này rất nhọn.

I found a vintage hatpin at the flea market and couldn't resist buying it.

Tôi đã tìm thấy một chiếc **ghim cài mũ** cổ ở chợ trời và không thể ngừng mua nó.

During the 1900s, women used hatpins both as accessories and for self-defense.

Vào những năm 1900, phụ nữ dùng **ghim cài mũ** vừa để làm đẹp vừa để tự vệ.

That collection has some truly rare hatpins from the Edwardian era.

Bộ sưu tập đó có vài chiếc **ghim cài mũ** rất hiếm từ thời Edward.