Herhangi bir kelime yazın!

"hatful" in Vietnamese

đầy mũ

Definition

Chỉ lượng đủ để đầy một cái mũ, thường để chỉ số lượng đáng kể chứ không phải số lượng chính xác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đầy mũ' là cách nói không trang trọng và hơi cổ, thường dùng để nhấn mạnh hoặc hài hước. Không dùng cho số lượng chính xác, ví dụ: 'a hatful of ideas' nghĩa là rất nhiều ý tưởng.

Examples

He found a hatful of coins under the old floorboards.

Anh ấy tìm thấy **đầy mũ** đồng xu dưới những tấm ván sàn cũ.

We picked a hatful of apples from the tree today.

Hôm nay chúng tôi đã hái **đầy mũ** táo từ trên cây.

She has a hatful of questions about the project.

Cô ấy có **đầy mũ** câu hỏi về dự án này.

That movie gave me a hatful of laughs.

Bộ phim đó mang lại cho tôi **đầy mũ** tiếng cười.

He's won a hatful of awards this year alone.

Chỉ riêng năm nay, anh ấy đã giành được **đầy mũ** giải thưởng.

After an hour in the garden, I came back with a hatful of stories.

Sau một giờ ngoài vườn, tôi trở về với **đầy mũ** câu chuyện.