"hatching" in Vietnamese
Definition
"Nở" là khi con vật nhỏ, như chim hoặc bò sát, chui ra khỏi trứng. Cũng dùng để chỉ kỹ thuật vẽ tạo bóng bằng nhiều đường thẳng song song.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nở' chủ yếu dùng cho gia cầm, bò sát chui ra từ trứng. Trong vẽ, 'vẽ nét song song' là tạo bóng bằng các đường. 'Cross-hatching' là các đường cắt nhau để tăng hiệu ứng. Đừng nhầm với nghĩa 'lập kế hoạch bí mật'.
Examples
The chick is hatching from its egg.
Chim non đang **nở** ra khỏi trứng.
We watched the turtles' hatching on the beach.
Chúng tôi đã xem cảnh rùa **nở** trên bãi biển.
Careful hatching helps shading in drawings look realistic.
**Vẽ nét song song** cẩn thận giúp bóng trong tranh trông thật hơn.
The hatching of the ducklings happened last night while we were asleep.
**Nở** vịt con diễn ra tối qua khi chúng tôi đang ngủ.
With some quick hatching, you can give your sketches more depth.
Với chút **vẽ nét song song** nhanh, bạn có thể làm tranh phác họa có chiều sâu hơn.
Every spring, they wait for the butterfly hatching in their garden.
Mỗi mùa xuân, họ đợi **bướm nở** trong vườn nhà.