"hatcheck" in Vietnamese
Definition
Khi gửi mũ hoặc áo khoác ở phòng giữ đồ, bạn sẽ nhận được một phiếu để lấy lại đồ sau.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu gặp ở khách sạn, nhà hàng sang trọng hoặc rạp hát. Ngoài ra từ này ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
Examples
He gave me a hatcheck when I left my coat at the door.
Khi tôi gửi áo khoác ở cửa, họ đưa tôi một **phiếu gửi đồ**.
You must keep your hatcheck to get your belongings back.
Bạn phải giữ **phiếu gửi đồ** để nhận lại đồ của mình.
The hatcheck is lost, so they need to check his ID.
Vì mất **phiếu gửi đồ** nên họ cần kiểm tra thẻ căn cước của anh ấy.
Don’t forget to grab your hatcheck on the way out, or you’ll be stuck waiting!
Đừng quên lấy **phiếu gửi đồ** khi ra về, kẻo phải chờ đấy!
At fancy places, a hatcheck is still pretty common by the entrance.
Ở những nơi sang trọng, **phiếu gửi đồ** vẫn còn khá phổ biến ngay tại lối vào.
She handed her coat to the attendant and got a hatcheck in return.
Cô ấy giao áo khoác cho nhân viên và nhận lại một **phiếu gửi đồ**.