"harshest" in Vietnamese
Definition
Chỉ mức độ nghiêm khắc, tàn nhẫn hoặc khắc nghiệt cao nhất so với những thứ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
So sánh ba đối tượng trở lên, dùng với 'điều kiện', 'phê bình', 'mùa đông', 'hình phạt'. Không dùng chỉ về bề mặt vật lý (dùng 'thô ráp nhất').
Examples
That was the harshest winter I have ever experienced.
Đó là mùa đông **khắc nghiệt nhất** mà tôi từng trải qua.
His harshest criticism made her cry.
Lời chỉ trích **khắc nghiệt nhất** của anh ấy đã làm cô ấy khóc.
The harshest punishment was given to the leader.
Mức phạt **khắc nghiệt nhất** đã dành cho người đứng đầu.
Out of all the comments, hers was definitely the harshest.
Trong tất cả các bình luận, của cô ấy là **khắc nghiệt nhất**.
Sometimes, the harshest truths are the hardest to accept.
Đôi khi, những sự thật **khắc nghiệt nhất** lại là những thứ khó chấp nhận nhất.
This is the harshest environment I've ever worked in.
Đây là môi trường **khắc nghiệt nhất** mà tôi từng làm việc.