"hardening" in Vietnamese
Definition
Quá trình khi vật chất trở nên cứng hơn, hoặc khi cảm xúc, thái độ, hay hoàn cảnh trở nên khó thay đổi hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho hiện tượng vật lý (đất, đất sét, động mạch), cũng như trong thái độ hay cảm xúc trở nên cứng rắn hơn. Trong công nghệ nghĩa là tăng cường bảo mật.
Examples
The hardening of the clay makes the pot strong.
**Sự cứng lại** của đất sét làm cho chiếc bình trở nên chắc chắn.
Doctors warned about the hardening of his arteries.
Bác sĩ cảnh báo về **sự cứng lại** của động mạch của ông ấy.
Winter brought a hardening of the ground.
Mùa đông mang đến **sự cứng lại** của mặt đất.
His recent experiences led to a hardening of his attitude toward change.
Những trải nghiệm gần đây làm **sự cứng rắn** trong thái độ của anh ấy đối với sự thay đổi tăng lên.
The company focused on the hardening of its security systems.
Công ty tập trung vào **sự gia cố** hệ thống an ninh của mình.
There’s a hardening between the two sides, making compromise harder.
Giữa hai bên xuất hiện **sự cứng rắn**, khiến việc thỏa hiệp càng khó hơn.