Herhangi bir kelime yazın!

"hard times" in Vietnamese

thời kỳ khó khănlúc gian nan

Definition

Giai đoạn cuộc sống đặc biệt khó khăn, thường do thiếu tiền, gặp rắc rối hoặc thử thách lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, thường đi cùng 'go through', 'face', 'during'. Có thể áp dụng cho cá nhân, gia đình hoặc cả xã hội khi gặp thử thách lớn.

Examples

Many families are going through hard times right now.

Nhiều gia đình đang trải qua **thời kỳ khó khăn** lúc này.

She lost her job and is having hard times.

Cô ấy bị mất việc và đang trải qua **thời kỳ khó khăn**.

People save money for hard times.

Mọi người tiết kiệm tiền cho **thời kỳ khó khăn**.

We all go through hard times, but things usually get better.

Ai cũng trải qua **thời kỳ khó khăn**, nhưng mọi chuyện thường sẽ tốt đẹp lên.

During hard times, friends and family matter the most.

Trong **lúc gian nan**, bạn bè và gia đình là quan trọng nhất.

The company survived some hard times before it finally succeeded.

Công ty đã vượt qua một số **thời kỳ khó khăn** trước khi thành công.