Herhangi bir kelime yazın!

"hard pass" in Vietnamese

từ chối thẳng thừngkhông đời nào

Definition

Từ chối một lời đề nghị hoặc lời mời một cách rõ ràng và dứt khoát. Thể hiện hoàn toàn không muốn hoặc không hứng thú.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc tin nhắn. Có thể mang hài hước hoặc hơi cứng cỏi. Trực tiếp hơn 'không, cảm ơn'.

Examples

Thanks, but that's a hard pass for me.

Cảm ơn, nhưng với tôi thì đó là **từ chối thẳng thừng**.

He gave a hard pass on eating spicy food.

Anh ấy **không đời nào** ăn đồ cay.

Buying a pet snake? That's a hard pass for me.

Mua một con rắn làm thú cưng à? Với tôi thì **từ chối thẳng thừng**.

You want to go jogging at 5 a.m.? Hard pass.

Muốn chạy bộ lúc 5 giờ sáng à? **Không đời nào**.

If it involves karaoke, it's a hard pass from me.

Nếu có karaoke thì đó là **từ chối thẳng thừng** từ tôi.

“Come to this horror movie marathon.” “Hard pass!”

“Đi xem marathon phim kinh dị đi.” “**Không đời nào**!”