Herhangi bir kelime yazın!

"harbormaster" in Vietnamese

cảng trưởng

Definition

Cảng trưởng là người quản lý toàn bộ hoạt động tại cảng, bao gồm việc giám sát tàu qua lại và đảm bảo an toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cảng trưởng' là danh từ trang trọng, chỉ người đứng đầu cảng, không dùng cho thuyền trưởng hoặc quản lý chung. Thường gặp trong tài liệu chính thức về cảng.

Examples

The harbormaster greeted the new ship at the dock.

**Cảng trưởng** đã đón chào con tàu mới tại bến.

You must register your boat with the harbormaster.

Bạn phải đăng ký thuyền với **cảng trưởng**.

The harbormaster is responsible for port safety.

**Cảng trưởng** chịu trách nhiệm về an toàn cảng.

Ask the harbormaster if you need help finding a spot to dock.

Hãy hỏi **cảng trưởng** nếu bạn cần giúp tìm chỗ neo đậu.

The old harbormaster knows every sailor in town.

**Cảng trưởng** già biết hết mọi thủy thủ trong thị trấn.

Before you leave, check with the harbormaster about the weather conditions.

Trước khi rời đi, hãy kiểm tra tình hình thời tiết với **cảng trưởng**.