"hang tight" in Vietnamese
Definition
Đây là cách nói thân mật, dùng khi muốn ai đó kiên nhẫn chờ đợi hoặc giữ bình tĩnh, chưa làm gì vội. Thường dùng để trấn an hoặc khi chờ chỉ dẫn tiếp theo.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật hoặc nhắn tin với bạn bè, người thân; không dùng trong văn bản trang trọng. Thường đi cùng lời trấn an như 'Hang tight, mình sẽ đến ngay.'
Examples
Please hang tight while I check your order.
Bạn vui lòng **chờ chút** trong khi tôi kiểm tra đơn của bạn nhé.
Just hang tight—help is on the way.
**Chờ chút**—đội cứu hộ đang đến rồi.
Can you hang tight for a few more minutes?
Bạn có thể **chờ chút** thêm vài phút nữa được không?
We had to hang tight until the storm passed.
Chúng tôi phải **chờ** cho đến khi cơn bão qua đi.
Just hang tight, I'll call you back as soon as I can.
**Chờ chút**, mình sẽ gọi lại cho bạn sớm nhất có thể.
If you can hang tight, the manager will be here to talk to you.
Nếu bạn có thể **chờ chút**, quản lý sẽ đến nói chuyện với bạn ngay.