"hang the moon" in Vietnamese
Definition
Yêu hay ngưỡng mộ ai đó đến mức xem họ là người hoàn hảo, không thể sai.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt ngữ nghĩa phóng đại, chủ yếu nói về sự ưu ái hoặc ngưỡng mộ lớn; thường dùng cho người khác, hiếm khi tự nói về mình.
Examples
She thinks her father hangs the moon.
Cô ấy nghĩ rằng cha mình chính là người mà cô ấy **ngưỡng mộ hết mực**.
Some children believe their teachers hang the moon.
Nhiều trẻ tin rằng thầy cô của mình **ngưỡng mộ hết mực**.
I used to think my older brother hung the moon.
Ngày trước tôi từng nghĩ anh trai mình **hoàn hảo**.
He treats his girlfriend like she hangs the moon and the stars.
Anh ấy đối xử với bạn gái như thể cô ấy **là tất cả** đối với anh.
No one can convince her that her son doesn't hang the moon.
Không ai có thể thuyết phục cô ấy rằng con trai mình không **hoàn hảo**.
When you first fall in love, you think the other person hangs the moon.
Khi mới yêu, bạn nghĩ người kia **hoàn hảo**.