Herhangi bir kelime yazın!

"hang by" in Vietnamese

treo bởiphụ thuộc vào

Definition

Được treo lên hoặc giữ bởi một vật nào đó; cũng có thể chỉ sự phụ thuộc hoặc dựa vào điều gì đó để tồn tại.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng: 'hang by a thread' nghĩa là rất nguy hiểm, mong manh. Không nhầm lẫn với 'hang out' (đi chơi, tụ tập).

Examples

The lamp hangs by a thin wire from the ceiling.

Cái đèn **được treo bởi** một sợi dây mỏng từ trần nhà.

His life hangs by a thread after the accident.

Sau tai nạn, mạng sống của anh ấy **chỉ còn treo bởi** một sợi chỉ.

A picture hangs by the door.

Một bức tranh **được treo bởi** cửa ra vào.

The entire project hangs by the boss’s approval.

Toàn bộ dự án này **phụ thuộc vào** sự phê duyệt của sếp.

Her job hangs by a thread after all those mistakes.

Công việc của cô ấy **chỉ còn treo bởi** một sợi chỉ sau bao nhiêu lỗi lầm.

Those old decorations hang by memories more than nails now.

Những đồ trang trí cũ ấy giờ **được treo bởi** kỷ niệm nhiều hơn là bởi đinh.