"handover" in Vietnamese
Definition
Bàn giao là khi chuyển giao trách nhiệm, quyền kiểm soát hoặc thông tin cho người khác, thường diễn ra khi thay ca hoặc đổi người quản lý.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bàn giao' chủ yếu dùng trong môi trường chuyên nghiệp như trong công ty, bệnh viện ('bàn giao ca', 'bàn giao dự án'). Không thường dùng trong hội thoại thân mật; không nhầm với động từ 'hand over' (đưa tận tay).
Examples
The nurse gave a handover to the next shift.
Y tá đã thực hiện **bàn giao** cho ca tiếp theo.
There will be a handover of keys tomorrow.
Ngày mai sẽ có **bàn giao** chìa khóa.
We need to do the handover before leaving.
Chúng ta cần làm **bàn giao** trước khi rời đi.
Can you send me the handover notes from last week?
Bạn gửi cho tôi ghi chú **bàn giao** tuần trước được không?
The project handover took longer than expected.
**Bàn giao** dự án mất nhiều thời gian hơn mong đợi.
Let's have a quick handover before you head out.
Chúng ta hãy **bàn giao** nhanh trước khi bạn đi nhé.