Herhangi bir kelime yazın!

"hand it over" in Vietnamese

đưa đâygiao nộp

Definition

Dùng khi bạn đưa hoặc giao một vật cho ai đó, thường sau khi được yêu cầu hay ra lệnh, đôi khi trong tình huống bắt buộc.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này dùng không trang trọng, thường thể hiện sự ra lệnh hoặc thúc ép. Phù hợp khi nói với trẻ em, người dưới quyền hoặc trong tình huống khẩn trương.

Examples

Please hand it over to the teacher.

Bạn hãy **đưa đây** cho thầy/cô giáo nhé.

If you find a lost wallet, you should hand it over.

Nếu bạn nhặt được ví đánh rơi, bạn nên **giao nộp** lại.

The police told him to hand it over.

Cảnh sát bảo anh ấy **giao nộp** lại.

Come on, stop hiding—just hand it over already!

Thôi nào, đừng giấu nữa—**đưa đây** đi!

If you have the keys, hand them over so I can lock up.

Nếu bạn có chìa khóa, hãy **giao chúng** cho tôi để tôi khóa cửa.

I know you took my phone—hand it over!

Tôi biết bạn lấy điện thoại tôi rồi—**đưa đây** nào!