"hand around" in Vietnamese
Definition
Đưa một vật gì đó cho nhiều người trong nhóm bằng cách chuyền từng người hoặc phát từng người một.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hand around' là dạng thân mật, thường dùng cho vật thật như giấy tờ hoặc đồ ăn vặt. Hay gặp trong cụm 'hand around the room'. Khác với 'hand out', nghĩa chỉ là chia ra, không nhất thiết phải chuyền từng người.
Examples
Please hand around these papers to everyone.
Làm ơn **phát** mấy tờ giấy này cho mọi người.
She handed around some cookies at the party.
Cô ấy đã **phát** vài chiếc bánh quy tại bữa tiệc.
Students hand around their drawings to show the class.
Học sinh **chuyền quanh** các bức vẽ để cả lớp xem.
I'll hand around my phone so you can all see the pictures.
Tôi sẽ **chuyền quanh** điện thoại để mọi người cùng xem ảnh nhé.
The teacher handed around extra pens in case someone needed one.
Thầy giáo **phát quanh** thêm bút phòng khi ai đó cần.
Let’s hand around a sign-up sheet for people to add their names.
Chúng ta hãy **chuyền quanh** một tờ đăng ký để mọi người ghi tên vào.