"hamate" in Vietnamese
Definition
Xương móc là một xương nhỏ hình móc ở cổ tay, thuộc nhóm tám xương cổ tay.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng trong y khoa hoặc giải phẫu, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. 'hamate fracture' nghĩa là gãy xương móc.
Examples
The hamate is found in the human wrist.
**Xương móc** nằm ở cổ tay người.
A doctor may check the hamate if you have wrist pain.
Bác sĩ có thể kiểm tra **xương móc** nếu bạn bị đau cổ tay.
The hamate helps connect different bones in the wrist.
**Xương móc** giúp kết nối các xương khác nhau ở cổ tay.
Athletes sometimes suffer a hamate fracture from swinging a bat or racket.
Vận động viên đôi khi bị gãy **xương móc** do vung gậy hoặc vợt.
X-rays showed that his hamate was broken after the fall.
Chụp X-quang cho thấy **xương móc** của anh ấy đã bị gãy sau cú ngã.
Surgeons may need to repair the hamate if the injury is severe.
Nếu chấn thương nghiêm trọng, bác sĩ phẫu thuật có thể sửa chữa **xương móc**.