"gusting" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc gió thổi mạnh lên đột ngột trong thời gian ngắn rồi lại dịu đi.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong dự báo thời tiết, thường đi cùng 'winds', 'up to', hoặc tốc độ gió. Không dùng chỉ gió liên tục, chỉ dùng cho cơn gió mạnh ngắn.
Examples
The wind is gusting outside right now.
Gió ngoài trời đang **giật mạnh** bây giờ.
It started gusting just before the rain began.
Gió bắt đầu **giật mạnh** ngay trước khi mưa đến.
The trees were bending in the gusting wind.
Cây cối ngả nghiêng trong cơn gió **giật mạnh**.
Winds are gusting up to 50 miles per hour tonight.
Đêm nay, gió **giật mạnh** lên tới 50 dặm/giờ.
You can hear the rain against the windows, with the wind gusting hard.
Bạn nghe tiếng mưa đập vào cửa sổ, cùng với gió **giật mạnh**.
It’s really gusting out there—hold on to your hat!
Ngoài kia gió **giật mạnh** lắm—giữ chặt mũ nhé!