Herhangi bir kelime yazın!

"gurneys" in Vietnamese

băng cacáng đẩy

Definition

Băng ca là loại giường có bánh xe dùng để di chuyển bệnh nhân trong bệnh viện, nhất là khi khẩn cấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bệnh viện hoặc môi trường y tế. Trong Anh-Mỹ, "gurney" phổ biến hơn; tiếng Anh-Anh thường dùng "stretcher" hoặc "trolley". Thường dùng với các động từ như "đẩy", "chuyển".

Examples

The nurse pushed two gurneys down the hallway.

Y tá đẩy hai **băng ca** dọc theo hành lang.

The hospital keeps extra gurneys for emergencies.

Bệnh viện có sẵn thêm **băng ca** cho các trường hợp khẩn cấp.

Doctors moved the patients on gurneys.

Bác sĩ di chuyển bệnh nhân trên **băng ca**.

All the gurneys in the emergency room were occupied last night.

Tối qua, tất cả các **băng ca** trong phòng cấp cứu đều đã có người nằm.

Paramedics rushed in with two gurneys after the accident.

Các nhân viên cấp cứu lao vào với hai **băng ca** sau tai nạn.

I've never seen so many gurneys lined up in the hallway before.

Tôi chưa bao giờ thấy nhiều **băng ca** xếp hàng như vậy ở hành lang.