"guesstimate" in Vietnamese
Definition
Khi không có đầy đủ thông tin, đây là sự ước đoán kết hợp giữa đoán và tính toán sơ bộ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong hội thoại hàng ngày hoặc kinh doanh khi không có số liệu chính xác. Không dùng trong văn bản trang trọng. Gần nghĩa với 'ước tính sơ bộ'.
Examples
Can you guesstimate how much this will cost?
Bạn có thể **ước đoán** chi phí này là bao nhiêu không?
They gave a guesstimate of ten people attending.
Họ **ước đoán** sẽ có mười người tham dự.
My guesstimate is that the project will take two weeks.
**Ước đoán** của tôi là dự án này sẽ mất hai tuần.
Just guesstimate the numbers for now—we don't need them to be exact.
Cứ **ước đoán** số liệu bây giờ—chúng ta chưa cần chính xác đâu.
We had to guesstimate the weight of the boxes since we didn't have a scale.
Vì không có cân nên chúng tôi phải **ước đoán** trọng lượng của các thùng.
Honestly, that was just a guesstimate; I have no idea if it's right.
Thật lòng, đó chỉ là một **ước đoán** thôi; tôi không chắc đúng không.