Herhangi bir kelime yazın!

"guess what" in Vietnamese

đoán xem

Definition

Cụm từ dùng để gây chú ý trước khi chia sẻ một tin tức bất ngờ hoặc quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ thân mật, thường dùng với bạn bè hoặc người thân. Nên dừng lại một chút sau khi nói để tạo sự tò mò.

Examples

Guess what! I got a new job.

**Đoán xem**! Mình vừa nhận được việc mới.

Guess what! We’re moving to a new house.

**Đoán xem**! Chúng tôi sắp chuyển đến nhà mới.

Guess what! It’s your birthday cake.

**Đoán xem**! Đây là bánh sinh nhật của bạn.

Hey, guess what—I saw your favorite singer at the mall today!

Này, **đoán xem**—hôm nay mình gặp ca sĩ mà bạn thích ở trung tâm thương mại đó!

Guess what—they’re giving us a long weekend at work!

**Đoán xem**—công ty cho chúng ta nghỉ dài ngày đó!

You’ll never believe it, but guess what? I finally passed my driving test.

Bạn sẽ không tin đâu, nhưng **đoán xem**? Cuối cùng mình đã đậu bằng lái xe rồi.