Herhangi bir kelime yazın!

"gue" in Vietnamese

tớtao (thân mật, không trang trọng)

Definition

'Gue' là tiếng lóng Indonesia chỉ 'tớ', dùng để chỉ bản thân mình rất thân mật, không dùng trong hoàn cảnh trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'gue' chỉ phù hợp với bạn bè rất thân hoặc người ngang tuổi, tuyệt đối không sử dụng nơi trang trọng hay khi nói chuyện với người lớn tuổi.

Examples

Gue suka makan pizza.

**Tớ** thích ăn pizza.

Nanti gue pulang jam lima.

**Tớ** sẽ về nhà lúc 5 giờ.

Ini buku gue.

Đây là sách của **tớ**.

Eh, gue nggak tahu soal itu, deh.

Ê, **tớ** không biết chuyện đó đâu.

Kalau ada waktu, gue ikut main, ya.

Nếu có thời gian, **tớ** sẽ chơi cùng nhé.

Dari tadi gue nunggu kamu, lho.

Nãy giờ **tớ** chờ cậu đấy.