Herhangi bir kelime yazın!

"grow to" in Vietnamese

dần dần cảm thấydần dần trở nên

Definition

Theo thời gian, bạn bắt đầu cảm thấy, nghĩ hoặc làm một điều gì đó dần dần.

Usage Notes (Vietnamese)

"grow to" thường đi với động từ, dùng để diễn tả sự thay đổi cảm xúc, thái độ hay thói quen một cách từ từ theo thời gian, không dùng cho hành động xảy ra ngay lập tức.

Examples

I grew to enjoy living in the city.

Tôi **dần dần cảm thấy thích** sống ở thành phố.

They grew to respect their coach.

Họ **dần dần bắt đầu tôn trọng** huấn luyện viên của mình.

Over time, she grew to understand his feelings.

Theo thời gian, cô ấy **dần dần hiểu** cảm xúc của anh ấy.

You might grow to love spicy food after trying it a few times.

Sau vài lần thử, bạn có thể **dần dần thích** đồ ăn cay.

At first, the job was hard, but I grew to appreciate the challenge.

Ban đầu công việc khó khăn, nhưng tôi đã **dần dần biết trân trọng** thử thách đó.

Don’t worry, you'll grow to feel more confident here.

Đừng lo, bạn sẽ **dần dần cảm thấy tự tin hơn** ở đây.