"grow on" in Vietnamese
Definition
Ban đầu có thể không thích, nhưng càng trải nghiệm lâu thì càng cảm thấy thích.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho nhạc, món ăn hoặc ai đó mà ban đầu không thích, sau lại thích. Không dùng với nghĩa thực vật mọc lên. Hay nói: 'nó càng ngày càng làm mình thích'.
Examples
This song didn't impress me at first, but it started to grow on me.
Bài hát này lúc đầu không ấn tượng lắm, nhưng sau đó đã **càng ngày càng thích**.
Spicy food can grow on you if you try it a few times.
Món ăn cay có thể **càng ngày càng thích** nếu bạn thử vài lần.
At first I didn't like my new job, but it's starting to grow on me.
Ban đầu mình không thích công việc mới, nhưng giờ nó đang **càng ngày càng thích**.
Don’t worry, living in a big city will grow on you over time.
Đừng lo, sống ở thành phố lớn sẽ **càng ngày càng thích** theo thời gian.
Her quirky sense of humor really grew on me after a while.
Khiếu hài hước lạ lùng của cô ấy thực sự đã **làm mình thích dần lên** sau một thời gian.
At first, this TV show seemed boring, but it really grew on us by the second season.
Ban đầu chương trình TV này thấy chán, mà tới mùa hai thì tụi mình thật sự **càng ngày càng thích**.