Herhangi bir kelime yazın!

"ground in" in Vietnamese

dựa trêndựa vào

Definition

Diễn tả việc điều gì đó được đặt nền tảng vững chắc trên những sự kiện, nguyên tắc, hay kinh nghiệm nhất định. Chỉ ra rằng có lý do hoặc cơ sở rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hoàn cảnh trang trọng như học thuật, kinh doanh, pháp lý. Thường đi với 'dựa trên bằng chứng/truyền thống/khoa học'; đa số dùng ở thể bị động.

Examples

Our policy is grounded in fairness and respect.

Chính sách của chúng tôi **dựa trên** sự công bằng và tôn trọng.

Her decisions are always grounded in logic.

Các quyết định của cô ấy luôn **dựa trên** logic.

This law is grounded in scientific research.

Luật này **dựa trên** nghiên cứu khoa học.

His arguments aren’t just opinions—they’re grounded in real-world experience.

Lý lẽ của anh ấy không chỉ là ý kiến cá nhân—chúng **dựa trên** kinh nghiệm thực tế.

Our training program is grounded in the latest educational theories.

Chương trình đào tạo của chúng tôi **dựa trên** các lý thuyết giáo dục mới nhất.

The project’s success is grounded in strong teamwork.

Thành công của dự án **dựa vào** sự phối hợp nhóm vững chắc.