Herhangi bir kelime yazın!

"groomed" in Vietnamese

chải chuốtgọn gàng sạch sẽ

Definition

Chỉ người hoặc vật đã được làm sạch, trông ngăn nắp, đặc biệt về ngoại hình. Cũng dùng cho động vật đã được làm sạch hoặc chải lông.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vẻ ngoài lịch sự, chỉnh chu ('well groomed'). Có thể nói về người, vật nuôi và đôi lúc đồ vật; đôi khi mang ý tiêu cực nếu quá chú trọng ngoại hình.

Examples

He always looks very groomed for work.

Anh ấy lúc nào cũng trông rất **chải chuốt** khi đi làm.

The dog was groomed before the competition.

Con chó đã được **chải chuốt** trước cuộc thi.

She arrived at the party perfectly groomed.

Cô ấy xuất hiện ở bữa tiệc với vẻ ngoài **chải chuốt** hoàn hảo.

He looked so well groomed that everyone noticed him.

Anh ấy nhìn **chải chuốt** đến mức ai cũng chú ý.

After being groomed, the cat looked like a fluffy cloud.

Sau khi được **chải chuốt**, con mèo trông như một đám mây bồng bềnh.

You can tell he's groomed for success from his sharp suit and neat hair.

Bạn có thể nhận thấy anh ấy được **chải chuốt** để thành công nhờ bộ vest lịch lãm và mái tóc gọn gàng.