"gristle" in Vietnamese
sụn (trong thịt)
Definition
Phần dai và khó nhai trong thịt, chủ yếu là sụn, thường không ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho thực phẩm (thịt), không đếm được ('some gristle', không phải 'a gristle'). Hay dùng khi chê texture khó ăn.
Examples
I don't like gristle in my steak.
Tôi không thích **sụn** trong bít tết.
Chewing gristle is very difficult.
Nhai **sụn** rất khó.
There was some gristle in the chicken.
Có chút **sụn** trong thịt gà.
Ugh, I just bit into a piece of gristle!
Trời ơi, tôi vừa cắn phải miếng **sụn**!
Some people actually enjoy the texture of gristle.
Có người thực sự thích cảm giác của **sụn**.
If you don't want gristle, ask for a lean cut.
Nếu không muốn có **sụn**, hãy chọn phần thịt nạc.