Herhangi bir kelime yazın!

"grin at" in Vietnamese

cười toe toét với

Definition

Cười toe toét, thường để lộ răng, với ai đó hoặc điều gì đó. Thường thể hiện sự vui vẻ, thân thiện hoặc nghịch ngợm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Grin at' là cách nói thân mật, chỉ cười toét miệng (thường để lộ răng), thân thiện hoặc nghịch ngợm hơn 'smile at'. Đừng nhầm với 'laugh at' (chế giễu). Hay đi với: 'grin at someone', 'grin at the camera', 'grin at the joke'.

Examples

The boy grinned at his mother after finishing the cake.

Cậu bé **cười toe toét với** mẹ sau khi ăn xong bánh.

She always grins at her friends in the morning.

Cô ấy luôn **cười toe toét với** bạn bè vào buổi sáng.

The cat grinned at the dog from under the table.

Con mèo **cười toe toét với** chó từ dưới gầm bàn.

He just grinned at me when I pointed out his mistake.

Khi tôi chỉ ra lỗi, anh ấy chỉ **cười toe toét với tôi**.

"Why are you grinning at me like that?" she asked, raising an eyebrow.

"Sao anh lại **cười toe toét với em** thế này?" cô ấy hỏi và nhướn mày.

Jake couldn't help but grin at the silly joke.

Jake không thể không **cười toe toét với** câu chuyện ngớ ngẩn đó.