"got me stumped" in Vietnamese
Definition
Cụm từ thân mật này nghĩa là ai đó bị làm cho bối rối đến mức không biết trả lời hay làm gì tiếp.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ thân mật, dùng trong giao tiếp hàng ngày khi gặp câu hỏi khó. Không dùng trong văn bản trang trọng. Có thể thay bằng 'bí quá'.
Examples
That riddle got me stumped.
Câu đố đó **làm tôi bí**.
Math homework got me stumped last night.
Bài tập toán hôm qua **làm tôi bí**.
This question got me stumped.
Câu hỏi này **làm tôi bối rối**.
Wow, you really got me stumped with that one!
Wow, bạn **làm tôi bí** thật đó với câu này!
You always got me stumped with your tricky jokes.
Bạn luôn **làm tôi bí** với những trò đùa khó hiểu.
Honestly, this new software update got me stumped—I can't figure it out.
Thật lòng, bản cập nhật phần mềm mới này **làm tôi bí**—tôi không hiểu nổi.