Herhangi bir kelime yazın!

"good value" in Vietnamese

giá trị tốtđáng tiền

Definition

'Giá trị tốt' nghĩa là thứ gì đó xứng đáng với số tiền bạn bỏ ra, chất lượng hoặc số lượng tương xứng với giá.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi mua sắm, đánh giá nhà hàng hay dịch vụ. 'Giá trị tốt' không nhất thiết là rẻ, mà nhấn mạnh sự xứng đáng giữa giá cả và chất lượng.

Examples

This phone is good value for the price.

Chiếc điện thoại này **giá trị tốt** so với giá.

The lunch special is good value.

Bữa trưa đặc biệt này **giá trị tốt**.

These shoes are good value because they last a long time.

Đôi giày này **giá trị tốt** vì dùng rất lâu.

I always shop here because they offer good value on electronics.

Tôi luôn mua sắm ở đây vì họ cho **giá trị tốt** với đồ điện tử.

That hotel looks expensive, but it's actually good value for what you get.

Khách sạn đó trông đắt, nhưng thực ra **giá trị tốt** so với những gì bạn nhận được.

If you're looking for good value, try the local market instead of the mall.

Nếu bạn muốn **giá trị tốt**, hãy thử chợ địa phương thay vì trung tâm thương mại.