"gofer" in Vietnamese
Definition
Người chịu trách nhiệm làm những công việc lặt vặt hoặc chạy việc vặt cho người khác, thường là cho sếp hoặc người cấp trên.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng phi chính thức, hài hước, chủ yếu chỉ trợ lý hoặc nhân viên mới làm những việc đơn giản. Cẩn thận vì có thể nghe hơi coi thường.
Examples
I worked as a gofer during my summer job.
Tôi làm **người chạy việc** vào mùa hè.
The gofer delivered coffee to everyone in the office.
**Người chạy việc** đã mang cà phê cho mọi người trong văn phòng.
They hired a gofer to help with daily tasks.
Họ đã thuê một **người chạy việc** để hỗ trợ các công việc hàng ngày.
Before I got promoted, I was basically the office gofer.
Trước khi được thăng chức, tôi về cơ bản là **người chạy việc** của văn phòng.
Being a gofer isn't glamorous, but you learn a lot.
Làm **người chạy việc** không hào nhoáng, nhưng bạn học hỏi được rất nhiều.
The director yelled, "Gofer, grab me a script!"
Đạo diễn hét lên: "**Người chạy việc**, lấy cho tôi một kịch bản!"