Herhangi bir kelime yazın!

"go up" in Vietnamese

lêntăng

Definition

Di chuyển lên cao hơn hoặc (với giá cả, số lượng) tăng lên.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả ý nghĩa di chuyển (lên lầu, đồi,...) và tăng (giá, số,…). Trong ngữ cảnh trang trọng thường dùng ‘tăng’. 'go up to' còn có nghĩa là 'đến gần ai đó'.

Examples

Please go up to the second floor.

Làm ơn **lên** tầng hai.

The prices always go up before the holidays.

Giá luôn **tăng** trước các kỳ nghỉ.

The balloon will go up into the sky.

Quả bóng bay sẽ **bay lên** trời.

Have rent prices really gone up that much this year?

Giá thuê năm nay thực sự **tăng** nhiều vậy à?

She went up to him and asked for help.

Cô ấy **đến gần** anh ấy và nhờ giúp đỡ.

Turn left and go up the hill—you can't miss it.

Rẽ trái và **lên** đồi—bạn sẽ không thể bỏ lỡ.