"go on a binge" in Vietnamese
Definition
Trong một khoảng thời gian ngắn, làm gì đó quá mức như ăn, uống hoặc tiêu tiền mà không kiểm soát được.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh thân mật, nói về ăn uống, uống rượu hoặc xem TV quá mức. Không dùng cho thói quen lành mạnh. Có cụm như 'binge eating', 'binge drinking'.
Examples
She decided to go on a binge and eat all the ice cream.
Cô ấy quyết định **ăn uống quá đà** và ăn hết kem.
Sometimes people go on a binge during the holidays.
Đôi khi mọi người **ăn uống quá đà** trong kỳ nghỉ.
After working hard, he likes to go on a binge and watch movies all night.
Sau khi làm việc chăm chỉ, anh ấy thích **xem phim quá đà** cả đêm.
Don’t go on a binge just because you’re feeling bored.
Đừng **ăn uống quá đà** chỉ vì bạn cảm thấy chán nản.
We all need to relax, but try not to go on a binge every weekend.
Ai cũng cần thư giãn, nhưng đừng **ăn uống quá đà** vào mỗi cuối tuần.
He usually eats healthy, but last night he really went on a binge at the party.
Anh ấy thường ăn uống lành mạnh, nhưng tối qua ở bữa tiệc, anh ấy thực sự đã **ăn uống quá đà**.