"go forward with" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu hoặc tiếp tục làm việc gì đó sau khi đã quyết định, dù có khó khăn hay do dự.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng được cả trong giao tiếp hàng ngày lẫn công việc. Thường đi với danh từ như 'kế hoạch', 'dự án', không dùng cho nghĩa di chuyển về phía trước đơn thuần.
Examples
We will go forward with the plan despite the risks.
Chúng tôi sẽ **tiến hành** kế hoạch dù có rủi ro.
The company decided to go forward with the new project.
Công ty đã quyết định **triển khai** dự án mới.
Even after many delays, they chose to go forward with construction.
Sau nhiều lần trì hoãn, họ vẫn chọn **tiếp tục** thi công.
After some debate, we decided to go forward with hiring more staff.
Sau một số tranh luận, chúng tôi đã quyết định **tuyển thêm** nhân viên.
Let’s go forward with the launch and fix the problems as we go.
Hãy **tiến hành** ra mắt và xử lý vấn đề sau.
Are you sure you want to go forward with this decision?
Bạn có chắc chắn muốn **tiến hành** quyết định này không?