Herhangi bir kelime yazın!

"go for" in Vietnamese

chọnthửphấn đấu cho

Definition

Lựa chọn một điều gì đó, cố gắng đạt được hoặc thử sức với điều đó. Đôi khi còn có nghĩa đi lấy một cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ rất thường dùng trong giao tiếp thân mật. Câu như 'go for it' (cứ làm đi), 'go for a walk' (đi dạo). Không nhầm với nghĩa chỉ 'đi' thông thường.

Examples

I will go for the blue shirt.

Tôi sẽ **chọn** áo sơ mi màu xanh.

Let's go for a walk after lunch.

Sau bữa trưa, chúng ta **đi dạo** nhé.

He decided to go for the job in London.

Anh ấy đã quyết định **ứng tuyển** cho công việc ở London.

If you want something, just go for it!

Nếu muốn gì đó thì cứ **thử đi**!

We could go for pizza tonight if you'd like.

Tối nay, nếu bạn thích, chúng ta có thể **đi ăn pizza**.

She’s really going to go for the gold this year.

Năm nay cô ấy thực sự sẽ **phấn đấu để đạt giải vàng**.