"go far" in Vietnamese
Definition
Đạt được thành công lớn trong cuộc sống hoặc trong một lĩnh vực nào đó; cũng có thể là di chuyển một quãng đường xa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để khen ai đó có tiềm năng hay tham vọng lớn: 'She will go far' nghĩa là cô ấy sẽ rất thành công. Cũng có thể dùng theo nghĩa đi xa thật sự.
Examples
If you keep working hard, you will go far.
Nếu bạn tiếp tục chăm chỉ, bạn sẽ **thành công lớn**.
Many believe she will go far in her career.
Nhiều người tin rằng cô ấy sẽ **thành công lớn** trong sự nghiệp.
Our car can go far on one tank of gas.
Xe của chúng tôi có thể **đi xa** chỉ với một bình xăng.
With that attitude, you’re definitely going to go far.
Với thái độ đó, bạn chắc chắn sẽ **thành công lớn**.
He may be young, but he’s going to go far—mark my words.
Cậu ấy có thể còn trẻ, nhưng sẽ **thành công lớn**—hãy nhớ lời tôi nói.
You don’t have to go far to find great food in this city.
Bạn không cần phải **đi xa** để tìm đồ ăn ngon ở thành phố này.