Herhangi bir kelime yazın!

"glimpsed" in Vietnamese

loáng thoáng nhìn thấythoáng thấy

Definition

Chỉ nhìn thấy ai đó hoặc cái gì đó trong chốc lát, thường chỉ thấy một phần hoặc thoáng qua.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi nhìn thoáng qua hay vô tình thấy; không dùng cho quan sát lâu dài. Ví dụ như 'glimpsed someone' chỉ là chợt thấy.

Examples

She glimpsed a cat running across the street.

Cô ấy **loáng thoáng nhìn thấy** một con mèo đang chạy qua đường.

I glimpsed my teacher at the store yesterday.

Hôm qua tôi **thoáng thấy** cô giáo của mình ở cửa hàng.

He glimpsed the sunrise through the window.

Anh ấy **loáng thoáng nhìn thấy** bình minh qua cửa sổ.

I only glimpsed her before she disappeared into the crowd.

Tôi chỉ **thoáng thấy** cô ấy trước khi cô ấy biến mất vào đám đông.

He glimpsed something moving behind the curtain, but wasn't sure what it was.

Anh ấy **loáng thoáng nhìn thấy** có gì đó chuyển động phía sau tấm rèm, nhưng không chắc đó là gì.

I glimpsed the answer just as the teacher covered the board.

Tôi **thoáng nhìn thấy** đáp án đúng lúc giáo viên che bảng lại.