"glancing" in Vietnamese
Definition
Nhìn nhanh, liếc qua ai đó hoặc cái gì đó, thường không nhìn lâu. Cũng có thể chỉ việc một vật chạm nhẹ hoặc sượt qua gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho hành động nhìn nhanh, không tập trung lâu ('glancing at'). Trong thể thao, 'glancing off' chỉ việc vật chạm mà không dừng lại.
Examples
She kept glancing at the clock during class.
Cô ấy liên tục **liếc nhìn** đồng hồ trong giờ học.
A bird flew by, glancing off the window.
Một con chim bay qua, **sượt qua** cửa sổ.
He walked down the street, glancing into shop windows.
Anh ấy vừa đi bộ trên phố, vừa **liếc nhìn** vào các cửa sổ cửa hàng.
I caught her glancing at my phone when I left the room.
Tôi bắt gặp cô ấy đang **liếc nhìn** điện thoại của tôi khi tôi rời khỏi phòng.
The ball just missed the goal, glancing off the post.
Trái bóng chỉ vừa trượt khỏi khung thành, **sượt qua** cột dọc.
He kept glancing over his shoulder, like he was nervous.
Anh ấy liên tục **liếc nhìn** qua vai, như thể đang lo lắng vậy.