Herhangi bir kelime yazın!

"glamorizing" in Vietnamese

tô vẽlàm cho hấp dẫn một cách không thực tế

Definition

Trình bày hoặc mô tả một điều gì đó hấp dẫn hoặc tốt đẹp hơn thực tế, thường bỏ qua những mặt tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường được dùng với ý nghĩa phê phán, đặc biệt khi nói về truyền thông hoặc phim ảnh tô vẽ, che lấp mặt tiêu cực. Hay dùng trong cụm 'glamorizing violence', 'glamorizing drug use'. Không dùng cho những miêu tả thực sự tích cực.

Examples

The movie was accused of glamorizing crime.

Bộ phim bị cáo buộc là **tô vẽ** tội phạm.

He is glamorizing life in the city.

Anh ấy đang **tô vẽ** cuộc sống ở thành phố.

Some songs are criticized for glamorizing drug use.

Một số bài hát bị chỉ trích là **tô vẽ** việc sử dụng ma túy.

By glamorizing their lifestyle, the influencers hide the real challenges they face.

Bằng cách **tô vẽ** lối sống của mình, các influencer che giấu những khó khăn thật sự họ gặp phải.

He keeps glamorizing working late, but it's actually very stressful.

Anh ấy cứ **tô vẽ** làm việc khuya, nhưng thật ra rất căng thẳng.

There’s a difference between telling a story and glamorizing bad behavior.

Có sự khác biệt giữa việc kể một câu chuyện và **tô vẽ** hành vi xấu.