Herhangi bir kelime yazın!

"given to doing" in Vietnamese

có xu hướnghay (làm gì đó)thường (làm gì đó)

Definition

Chỉ người thường xuyên làm một việc nào đó hoặc có thói quen, xu hướng hành động nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Là cách diễn đạt trang trọng, hơi cũ, dùng trước động từ dạng V-ing. Không nhầm với 'used to doing' (đã quen làm gì đó). Thường gặp trong văn viết hoặc miêu tả tính cách.

Examples

He is given to doing things without thinking.

Anh ấy **có xu hướng làm** việc mà không suy nghĩ.

She is given to laughing at small jokes.

Cô ấy **thường cười** với những trò đùa nhỏ.

Children are often given to asking many questions.

Trẻ em thường **hay hỏi** nhiều câu hỏi.

She’s given to worrying about things she can’t change.

Cô ấy **hay lo lắng** về những điều mình không thể thay đổi.

My boss is given to losing his temper in meetings.

Sếp tôi **thường mất bình tĩnh** trong các cuộc họp.

I’m not given to making big speeches, but I’ll say a few words.

Tôi không **thường phát biểu** dài, nhưng tôi sẽ nói vài câu.