"give their cards" in Vietnamese
Definition
Trao danh thiếp của mình cho ai đó, thường trong các tình huống công việc hoặc giao lưu để chia sẻ thông tin liên lạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này chủ yếu dùng trong môi trường công việc hoặc giao lưu làm ăn. 'Danh thiếp' chỉ business card, không dùng cho trường hợp bạn bè.
Examples
At the meeting, everyone gave their cards to the new manager.
Tại cuộc họp, mọi người đều **đưa danh thiếp của họ** cho quản lý mới.
The guests gave their cards before leaving the event.
Các khách mời **đưa danh thiếp của họ** trước khi ra về.
If you want to work together, you should give your card.
Nếu bạn muốn hợp tác, bạn nên **đưa danh thiếp của mình**.
After their quick chat, both executives gave their cards and promised to connect soon.
Sau cuộc trò chuyện ngắn, hai giám đốc đều **đưa danh thiếp của mình** và hứa sẽ liên lạc sớm.
She decided to give her card to everyone she met at the conference.
Cô ấy quyết định **đưa danh thiếp** cho mọi người cô gặp ở hội nghị.
It's normal for people to give their cards at business lunches.
Việc **trao danh thiếp** tại các bữa ăn trưa công việc là điều bình thường.