"give enough rope" in Vietnamese
Definition
Để ai đó đủ tự do hoặc cơ hội để cuối cùng tự làm lộ điểm yếu hoặc gặp rắc rối.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống tiêu cực hay mỉa mai. Ý nói hãy để người đó tự mắc lỗi mà không can thiệp.
Examples
Sometimes it's best to give enough rope and let people show who they really are.
Đôi khi tốt nhất là **cho đủ tự do** và để người khác thể hiện con người thật của họ.
If you give enough rope to a liar, they will get caught in their own lies.
Nếu bạn **cho đủ tự do** cho kẻ nói dối, họ sẽ tự sa lưới vì chính lời nói dối của mình.
My boss likes to give enough rope before he criticizes someone's work.
Sếp của tôi thích **cho đủ tự do** trước khi phê bình ai đó về công việc.
Just give him enough rope and watch—he's bound to mess up eventually.
Cứ **cho anh ta đủ tự do** rồi xem—sớm muộn gì anh ta cũng sẽ mắc lỗi thôi.
There’s no point arguing—sometimes you have to give enough rope and let things play out.
Chẳng ích gì mà cãi—đôi khi bạn phải **cho đủ tự do** và để mọi thứ xảy ra tự nhiên.
They’ll dig their own grave if you give them enough rope, trust me.
Cứ **cho họ đủ tự do**, đảm bảo họ sẽ tự đào mồ cho mình, tin tôi đi.