Herhangi bir kelime yazın!

"gin up" in Vietnamese

kích độngtạo ra (một cách nhân tạo)

Definition

Tạo ra, khuyến khích hoặc làm tăng hứng thú hoặc sự phấn khích về điều gì đó, thường theo cách không tự nhiên hoặc phóng đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu là thành ngữ thông tục kiểu Mỹ. Hay đi cùng như 'gin up support', 'gin up interest', mang sắc thái chủ ý thúc đẩy, dễ bị hiểu là tiêu cực.

Examples

The politicians tried to gin up support before the election.

Các chính trị gia đã cố gắng **kích động** sự ủng hộ trước cuộc bầu cử.

The company wants to gin up excitement about their new product.

Công ty muốn **kích động** sự hào hứng về sản phẩm mới.

They used social media to gin up interest in the event.

Họ dùng mạng xã hội để **kích động** sự quan tâm đến sự kiện.

The marketing team is trying to gin up some buzz before the product launch.

Nhóm marketing đang cố **kích động** sự xôn xao trước khi ra mắt sản phẩm.

Some journalists tried to gin up fear about the new policy.

Một số nhà báo đã cố **kích động** nỗi sợ về chính sách mới.

He likes to gin up drama in the office just to make things interesting.

Anh ấy thích **kích động** chuyện rắc rối ở văn phòng chỉ để cho thú vị.