Herhangi bir kelime yazın!

"gimpy" in Vietnamese

què (từ lóng, mang tính xúc phạm)

Definition

Chỉ người đi khập khiễng do chân bị thương hoặc khuyết tật; thường mang ý xúc phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính xúc phạm và không phù hợp trong giao tiếp lịch sự. Hãy dùng 'người đi khập khiễng' hoặc 'gặp khó khăn khi đi lại' để thay thế.

Examples

He walks with a gimpy leg after the accident.

Sau tai nạn, anh ấy đi với chiếc chân **què**.

The dog is a little gimpy from its old injury.

Con chó hơi **què** do chấn thương cũ.

Some children called him gimpy, which hurt his feelings.

Một số đứa trẻ gọi cậu ấy là **què**, điều đó làm tổn thương cậu.

Don’t call your brother gimpy—that’s not nice.

Đừng gọi em trai mình là **què**—như thế không hay đâu.

After twisting his ankle, Mark walked all gimpy for a week.

Sau khi trẹo mắt cá chân, Mark đi **què** suốt một tuần.

People used to call him gimpy, but he doesn’t let it bother him anymore.

Trước đây mọi người gọi anh ấy là **què**, nhưng giờ anh ấy không bận tâm nữa.