Herhangi bir kelime yazın!

"gilding" in Vietnamese

mạ vàng

Definition

Mạ vàng là kỹ thuật phủ một lớp vàng mỏng hoặc vật liệu giống vàng lên bề mặt để trang trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong nghệ thuật, trang trí, kiến trúc hoặc đồ cổ. Có thể chỉ lớp vàng thật hoặc vật liệu giống vàng. 'Gilded' là tính từ, 'gilding' là danh từ hoặc quá trình.

Examples

The picture frame was decorated with gilding.

Khung tranh được trang trí bằng **mạ vàng**.

She learned the art of gilding in college.

Cô ấy đã học nghệ thuật **mạ vàng** ở đại học.

Gilding adds beauty to old furniture.

**Mạ vàng** làm đồ nội thất cũ trở nên đẹp hơn.

The church ceiling's intricate gilding took months to complete.

**Mạ vàng** phức tạp trên trần nhà thờ mất hàng tháng để hoàn thành.

Collectors value items with original gilding much higher.

Những món đồ còn **mạ vàng** gốc được các nhà sưu tập đánh giá cao hơn nhiều.

Restoring the gilding on that statue will require a specialist.

Việc phục hồi **mạ vàng** trên bức tượng đó sẽ cần một chuyên gia.