"gibes" in Vietnamese
Definition
Những lời nhận xét hoặc phát biểu nhằm chế nhạo, châm biếm hoặc làm tổn thương ai đó một cách mỉa mai.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng dạng số nhiều, mang tính văn chương hoặc trang trọng nhẹ. Từ này tương tự 'taunts', 'jibes' nhưng không phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Hay đi kèm với 'gibes at someone'.
Examples
His classmates made gibes about his new haircut.
Các bạn cùng lớp buông ra những **lời chế nhạo** về kiểu tóc mới của cậu ấy.
She ignored the gibes and kept smiling.
Cô ấy phớt lờ các **lời chế nhạo** và vẫn mỉm cười.
The team lost despite the gibes from the crowd.
Đội đã thua dù có nhiều **lời chế nhạo** từ đám đông.
He pretended not to hear their gibes, but you could tell they bothered him.
Anh ấy giả vờ không nghe thấy các **lời chế nhạo** của họ, nhưng rõ ràng là điều đó khiến anh khó chịu.
Ignore their childish gibes. They're just trying to get a reaction.
Bỏ qua những **lời chế nhạo** trẻ con của họ đi. Họ chỉ muốn bạn phản ứng thôi.
The internet is full of anonymous gibes, but you don’t have to take them personally.
Trên mạng đầy rẫy các **lời chế nhạo** ẩn danh, nhưng bạn không cần phải xem đó là chuyện cá nhân.