Herhangi bir kelime yazın!

"get into the wrong hands" in Vietnamese

rơi vào tay kẻ xấu

Definition

Khi một vật quan trọng hoặc nguy hiểm rơi vào tay những người có thể gây hại bằng vật đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về thông tin, vũ khí, tiền bạc hoặc công nghệ. Mang nét trang trọng nhẹ và nhấn mạnh đến nguy hiểm nếu thứ gì đó không được bảo vệ tốt.

Examples

We must protect this document so it doesn't get into the wrong hands.

Chúng ta phải bảo vệ tài liệu này để nó không **rơi vào tay kẻ xấu**.

If this medicine gets into the wrong hands, someone could get hurt.

Nếu loại thuốc này **rơi vào tay kẻ xấu**, ai đó có thể bị thương.

The police are worried the weapon might get into the wrong hands.

Cảnh sát lo ngại rằng vũ khí này có thể **rơi vào tay kẻ xấu**.

We need to make sure this technology doesn't get into the wrong hands.

Chúng ta cần chắc chắn rằng công nghệ này không **rơi vào tay kẻ xấu**.

Important data like this should never get into the wrong hands.

Những dữ liệu quan trọng như thế này không nên **rơi vào tay kẻ xấu**.

Once secrets get into the wrong hands, there's no going back.

Một khi bí mật đã **rơi vào tay kẻ xấu** thì không thể lấy lại được.