Herhangi bir kelime yazın!

"get in" in Vietnamese

vào (xe, nơi nhỏ)được nhận vào (trường, tổ chức)

Definition

Vào trong một nơi nào đó, một chiếc xe hơi hoặc phương tiện nhỏ. Cũng có thể có nghĩa là đến nơi, hoặc được nhận vào một tổ chức, trường học.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, thường dùng với xe hơi, taxi hoặc không gian nhỏ. Khi vào xe buýt/tàu, nên dùng 'get on'. Cũng dùng khi nói đến việc đến nơi hoặc được nhận vào trường/nhóm.

Examples

"Get in! We're leaving right now," she shouted.

"**Vào** đi! Chúng ta đi ngay bây giờ," cô ấy hét lên.

Please get in the car.

Làm ơn **vào** xe đi.

I can't get in; the door is locked.

Tôi không thể **vào** được; cửa bị khóa rồi.

What time did you get in last night?

Tối qua bạn **về** lúc mấy giờ?

Hurry up and get in before it starts raining!

Nhanh lên, **vào** đi trước khi trời mưa!

Did you finally get in to that university you applied to?

Bạn cuối cùng đã **được nhận vào** trường đại học đó chưa?