Herhangi bir kelime yazın!

"get going" in Vietnamese

bắt đầu đikhởi hànhbắt đầu làm gì đó

Definition

Bắt đầu di chuyển hoặc bắt đầu một hoạt động nào đó. Thường được dùng khi nhắc nhở mọi người bắt đầu hoặc rời đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói thân mật, không dùng trong văn bản chính thức. Thường dùng để rủ hoặc nhắc nhóm bạn, gia đình chuẩn bị rời đi hoặc bắt đầu việc gì đó.

Examples

It's getting late; we should get going.

Trời đã khuya rồi; chúng ta nên **bắt đầu đi**.

Let's get going before it starts to rain.

Hãy **bắt đầu đi** trước khi trời mưa.

He told us to get going if we wanted to catch the early bus.

Anh ấy bảo chúng tôi phải **khởi hành** nếu muốn bắt kịp chuyến xe buýt sớm.

I'll grab my bag and we can get going.

Tôi sẽ lấy túi, rồi chúng ta **bắt đầu đi**.

If we don't get going now, we'll be stuck in traffic.

Nếu chúng ta không **khởi hành** bây giờ, sẽ bị kẹt xe.

Alright everyone, time to get going!

Được rồi mọi người, đến lúc **bắt đầu đi** rồi!